徙邊

xǐ biān tỉ biên

Hán Việt: tỉ biên · Pinyin: xǐ biān

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉ) + (biên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代的刑罰。把囚犯放逐到邊地。《漢書.卷七○.陳湯傳》:「湯前有討郅支單于功,其免湯為庶人,徙邊。」《後漢書.卷五.孝安帝紀》:「乙亥,詔自建初以來,諸祅言它過坐徙邊者,各歸本郡。」

Eng

  • Cihui 徙邊 ǐbiān v.o. <wr.> banish prisoners to the frontier