徙錮 xǐ gù · tỉ cố Hán Việt: tỉ cố · Pinyin: xǐ gù Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 錮 (cố)Pinyinxǐ gùHán Việttỉ cốCấu tạo徙 + 錮 · tỉ + cố nghĩa thành phần: tỉ + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贬谪禁锢。Tân Hoa Tự Điển 1.贬谪禁锢。