徙靡 xǐ mí · tỉ mĩ Hán Việt: tỉ mĩ · Pinyin: xǐ mí Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 靡 (mĩ)Pinyinxǐ míHán Việttỉ mĩCấu tạo徙 + 靡 · tỉ + mĩ nghĩa thành phần: tỉ + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摇曳纷披貌。Tân Hoa Tự Điển 1.摇曳纷披貌。