從今 cóng jīn · tòng kim Hán Việt: tòng kim · Pinyin: cóng jīn Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 今 (kim)Pinyincóng jīnHán Việttòng kimCấu tạo從 + 今 · tòng + kim nghĩa thành phần: tòng + kim Nghĩa EngCihui 從今 óngjīn adv. from now on