從仕 cóng shì · tòng sĩ Hán Việt: tòng sĩ · Pinyin: cóng shì Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 仕 (sĩ)Pinyincóng shìHán Việttòng sĩCấu tạo從 + 仕 · tòng + sĩ nghĩa thành phần: tòng + sĩ