從伯
tòng bá
Hán Việt: tòng bá · Pinyin: cóng bó
Tổng quan
1.父亲的堂兄。
父親的堂兄。《晉書.卷八○.王羲之傳》:「深為從伯敦、導所器重。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 anh họ
- Biên soạn 從伯 cóngbó n. father's older paternal male cousins M:²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 父親的堂兄。《晉書.卷八○.王羲之傳》:「深為從伯敦、導所器重。」
Eng
- Cihui 從伯 cóngbó n. father's older paternal male cousins M:²wèi