從伯

cóng bó tòng bá

Hán Việt: tòng bá · Pinyin: cóng bó

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười bác họ (anh họ của cha). tòng bá tòng bá ☆Người bác họ (anh họ của cha).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 父親的堂兄。《晉書.卷八○.王羲之傳》:「深為從伯敦、導所器重。」

Eng

  • Cihui 從伯 cóngbó n. father's older paternal male cousins M:²wèi