從何

cóng hé tòng hà

Hán Việt: tòng hà · Pinyin: cóng hé

Tổng quan

từ đâu? | từ nơi nào?

Cấu tạo: (tòng) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ đâu? | từ nơi nào?

Eng

  • CC-CEDICT whence?|where from?
  • Cihui whence?; where from?