從便 cóng biàn · tòng tiện Hán Việt: tòng tiện · Pinyin: cóng biàn Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 便 (tiện)Pinyincóng biànHán Việttòng tiệnCấu tạo從 + 便 · tòng + tiện nghĩa thành phần: tòng + tiện Nghĩa EngCihui 從便 óngbiàn a.t. 1. defeat; outmatch 2. whenever convenient