從價 cóng jià · tòng giá Hán Việt: tòng giá · Pinyin: cóng jià Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 價 (giá)Pinyincóng jiàHán Việttòng giáCấu tạo從 + 價 · tòng + giá nghĩa thành phần: tòng + giá Nghĩa EngCihui 從價 cóngjià v.o. <econ.> ad valorem