從先
tòng tiên
Hán Việt: tòng tiên · Pinyin: cóng xiān
Tổng quan
(tiếng địa phương) trước đây | ngày trước | trước kia
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) trước đây | ngày trước | trước kia
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從前、以前。《紅樓夢》第三四回:「從先媽和我說,你這金,要揀有玉的纔可正配。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从前。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) before|in the past|previously
- Cihui (dialect) before; in the past; previously