從其 tòng kì Hán Việt: tòng kì Tổng quan ngoài trời, (hiếm) phía ngoài Cấu tạo: 從 (tòng) + 其 (kì)Hán Việttòng kìCấu tạo從 + 其 · tòng + kì nghĩa thành phần: tòng + kì Nghĩa ViệtCihui ngoài trời, (hiếm) phía ngoài