從刑

cóng xíng tòng hình

Hán Việt: tòng hình · Pinyin: cóng xíng

Tổng quan

hình phạt kèm theo

Cấu tạo: (tòng) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình phạt kèm theo
  • Cihui hình phạt kèm theo (ngoài phạt tù còn còn cộng thêm hình phạt tước quyền công dân)。隨附主刑的刑罰,如在判處有期徒刑之外所判處的剝奪政治權利的刑罰。也叫附加刑。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 附隨於主刑的刑罰。如褫奪公權。也稱為「附加刑」。

Eng

  • Cihui 從刑 óngxíng n. <law> accessory punishment (deprivation of rights, etc.)