從列 cóng liè · tòng liệt Hán Việt: tòng liệt · Pinyin: cóng liè Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 列 (liệt)Pinyincóng lièHán Việttòng liệtCấu tạo從 + 列 · tòng + liệt nghĩa thành phần: tòng + liệt