從初

cóng chū tòng sơ

Hán Việt: tòng sơ · Pinyin: cóng chū

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (sơ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當初。宋.歐陽修〈鷓鴣天.學畫宮眉細細長〉詞:「早知今日長相憶,不及從初莫作雙。」元.朱庭玉〈行香子.既不知心套〉:「想從初,思已往,怨而今。」