從化

cóng huà tòng hóa

Hán Việt: tòng hóa · Pinyin: cóng huà

Tổng quan

Thành phố cấp huyện Tùng Hoa, Quảng Châu 廣州|广州, Quảng Đông

Cấu tạo: (tòng) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành phố cấp huyện Tùng Hoa, Quảng Châu 廣州|广州, Quảng Đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归化;归顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.归化;归顺。

Eng

  • CC-CEDICT see 從化區|从化区[Cong2 hua4 Qu1]
  • Cihui see 從化區|从化区