從品 cóng pǐn · tòng phẩm Hán Việt: tòng phẩm · Pinyin: cóng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 品 (phẩm)Pinyincóng pǐnHán Việttòng phẩmCấu tạo從 + 品 · tòng + phẩm nghĩa thành phần: tòng + phẩm