從商 tòng thương Hán Việt: tòng thương Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 商 (thương)Hán Việttòng thươngCấu tạo從 + 商 · tòng + thương nghĩa thành phần: tòng + thương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 從事商業買賣。如:「棄農從商」。EngCihui 從商 óngshāng v.o. go into business as a career