從善 cóng shàn·tòng thiện Hán Việt: tòng thiện · Pinyin: cóng shàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.依从善道; 听从善言。 Cấu tạo: 從 (tòng) + 善 (thiện)Pinyincóng shànHán Việttòng thiệnCấu tạo從 + 善 · tòng + thiện nghĩa thành phần: tòng + thiện Từ liên quan Gần nghĩa從善王 · 從下 · 從不 · 從業 · 從嚴 · 從中 · 從事 · 从仆