從善 cóng shàn · tòng thiện Hán Việt: tòng thiện · Pinyin: cóng shàn Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 善 (thiện)Pinyincóng shànHán Việttòng thiệnCấu tạo從 + 善 · tòng + thiện nghĩa thành phần: tòng + thiện