從堂 cóng táng · tòng đường Hán Việt: tòng đường · Pinyin: cóng táng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 堂 (đường)Pinyincóng tángHán Việttòng đườngCấu tạo從 + 堂 · tòng + đường nghĩa thành phần: tòng + đường