從女

cóng nǚ tòng nữ

Hán Việt: tòng nữ · Pinyin: cóng nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (nữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姪女。《晉書.卷五一.束晳傳》:「璆娶石鑒從女。」唐.韓愈〈祭張給事文〉:「我之從女,為君之配。」

Eng

  • Cihui 從女 óngnǚ n. brother's daughter; niece M:²wèi