從妹 cóng mèi · tòng muội Hán Việt: tòng muội · Pinyin: cóng mèi Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 妹 (muội)Pinyincóng mèiHán Việttòng muộiCấu tạo從 + 妹 · tòng + muội nghĩa thành phần: tòng + muội Nghĩa EngCihui 從妹 óngmèi n. a younger female cousin M:²wèi