從姓 tòng tính Hán Việt: tòng tính Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 姓 (tính)Hán Việttòng tínhCấu tạo從 + 姓 · tòng + tính nghĩa thành phần: tòng + tính Nghĩa EngCihui 從姓 óngxìng* v.o. be surname-determined