從嫁

cóng jià tòng giá

Hán Việt: tòng giá · Pinyin: cóng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陪嫁的侍女。《京本通俗小說.志誠張主管》:「身邊立著從嫁道:『夫人今日何不門外看著消遣?』」

Eng

  • Cihui 從嫁 cóngjià n. <trad.> maidservant who follows the bride to the groom's home