從嫂 cóng sǎo · tòng tẩu Hán Việt: tòng tẩu · Pinyin: cóng sǎo Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 嫂 (tẩu)Pinyincóng sǎoHán Việttòng tẩuCấu tạo從 + 嫂 · tòng + tẩu nghĩa thành phần: tòng + tẩu