從就 cóng jiù · tòng tựu Hán Việt: tòng tựu · Pinyin: cóng jiù Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 就 (tựu)Pinyincóng jiùHán Việttòng tựuCấu tạo從 + 就 · tòng + tựu nghĩa thành phần: tòng + tựu