從居 cóng jū · tòng cư Hán Việt: tòng cư · Pinyin: cóng jū Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 居 (cư)Pinyincóng jūHán Việttòng cưCấu tạo從 + 居 · tòng + cư nghĩa thành phần: tòng + cư