從屬

cóng shǔ tòng chúc

Hán Việt: tòng chúc · Pinyin: cóng shǔ

Tổng quan

phụ thuộc

Cấu tạo: (tòng) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ thuộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 附屬。如:「從屬關係」。《呂氏春秋.仲春紀.情欲》:「從屬彌眾,弟子彌豐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一事物全部包含在另一事物之内中学生”与学生”这两个概念是从属关系; 依附;附属旧社会,妇女从属于丈夫,无社会地位可言。
  • Tân Hoa Tự Điển ①一事物全部包含在另一事物之内中学生”与学生”这两个概念是从属关系。②依附;附属旧社会,妇女从属于丈夫,无社会地位可言。

Eng

  • CC-CEDICT subordinate
  • Cihui subordinate

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

独立