從廉 tòng liêm Hán Việt: tòng liêm Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 廉 (liêm)Hán Việttòng liêmCấu tạo從 + 廉 · tòng + liêm nghĩa thành phần: tòng + liêm Nghĩa EngCihui 從廉 ónglián v.p. 1. agree to favorable conditions 2. be at a moderate cost