從彝 cóng yí · tòng di Hán Việt: tòng di · Pinyin: cóng yí Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 彝 (di)Pinyincóng yíHán Việttòng diCấu tạo從 + 彝 · tòng + di nghĩa thành phần: tòng + di