從恿 cóng yǒng · tòng dũng Hán Việt: tòng dũng · Pinyin: cóng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 恿 (dũng)Pinyincóng yǒngHán Việttòng dũngCấu tạo從 + 恿 · tòng + dũng nghĩa thành phần: tòng + dũng