從意 cóng yì · tòng ý Hán Việt: tòng ý · Pinyin: cóng yì Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 意 (ý)Pinyincóng yìHán Việttòng ýCấu tạo從 + 意 · tòng + ý nghĩa thành phần: tòng + ý