從教
tòng giáo
Hán Việt: tòng giáo · Pinyin: cóng jiào
Tổng quan
làm giáo viên
Nghĩa
Việt
- Cihui làm giáo viên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 听从教导; 指信教的人;教徒; 指胁从﹑受教唆的人; 从此使得;从而使; 听任;任凭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.听从教导。 2.指信教的人;教徒。 3.指胁从﹑受教唆的人。 4.从此使得;从而使。 5.听任;任凭。
Eng
- CC-CEDICT to work as a teacher
- Cihui to work as a teacher