從旁 tòng bàng Hán Việt: tòng bàng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 旁 (bàng)Hán Việttòng bàngCấu tạo從 + 旁 · tòng + bàng nghĩa thành phần: tòng + bàng Nghĩa EngCihui 從旁 óngpáng adv. (help/encourage/etc.) from the side