從服 cóng fú · tòng phục Hán Việt: tòng phục · Pinyin: cóng fú Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 服 (phục)Pinyincóng fúHán Việttòng phụcCấu tạo從 + 服 · tòng + phục nghĩa thành phần: tòng + phục