從業

cóng yè tòng nghiệp

Hán Việt: tòng nghiệp · Pinyin: cóng yè

Tổng quan

hành nghề (một ngành nghề)

Cấu tạo: (tòng) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành nghề (một ngành nghề)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 就业;从事某种职业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.就业;从事某种职业。

Eng

  • CC-CEDICT to practice (a trade)
  • Cihui to practice (a trade)