從橐 cóng tuó · tòng thác Hán Việt: tòng thác · Pinyin: cóng tuó Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 橐 (thác)Pinyincóng tuóHán Việttòng thácCấu tạo從 + 橐 · tòng + thác nghĩa thành phần: tòng + thác