從治 tòng trì Hán Việt: tòng trì Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 治 (trì)Hán Việttòng trìCấu tạo從 + 治 · tòng + trì nghĩa thành phần: tòng + trì Nghĩa EngCihui 從治 óngzhì n. <Ch. med.> conformity/inverse therapy