從狙 cóng jū · tòng thư Hán Việt: tòng thư · Pinyin: cóng jū Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 狙 (thư)Pinyincóng jūHán Việttòng thưCấu tạo從 + 狙 · tòng + thư nghĩa thành phần: tòng + thư