從約 cóng yuē · tòng ước Hán Việt: tòng ước · Pinyin: cóng yuē Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 約 (ước)Pinyincóng yuēHán Việttòng ướcCấu tạo從 + 約 · tòng + ước nghĩa thành phần: tòng + ước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 合縱之約。《史記.卷四○.楚世家》:「儀因說楚王以叛從約而與秦合親,約婚姻。」也作「縱約」。