從藝

cóng yì tòng nghệ

Hán Việt: tòng nghệ · Pinyin: cóng yì

Tổng quan

làm nghệ sĩ

Cấu tạo: (tòng) + (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm nghệ sĩ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事艺术事业(多指表演艺术)。

Eng

  • CC-CEDICT to work as an artist
  • Cihui to work as an artist