從要 cóng yào · tòng yếu Hán Việt: tòng yếu · Pinyin: cóng yào Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 要 (yếu)Pinyincóng yàoHán Việttòng yếuCấu tạo從 + 要 · tòng + yếu nghĩa thành phần: tòng + yếu