從諛 cóng yú · tòng du Hán Việt: tòng du · Pinyin: cóng yú Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 諛 (du)Pinyincóng yúHán Việttòng duCấu tạo從 + 諛 · tòng + du nghĩa thành phần: tòng + du