從跡 cóng jì · tòng tích Hán Việt: tòng tích · Pinyin: cóng jì Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 跡 (tích)Pinyincóng jìHán Việttòng tíchCấu tạo從 + 跡 · tòng + tích nghĩa thành phần: tòng + tích