從輕

cóng qīng tòng khinh

Hán Việt: tòng khinh · Pinyin: cóng qīng

Tổng quan

khoan hồng (khi tuyên án)

Cấu tạo: (tòng) + (khinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoan hồng (khi tuyên án)

Eng

  • CC-CEDICT to be lenient (in sentencing)
  • Cihui to be lenient (in sentencing)