從這裏 cóng zhèlǐ · tòng giá lí Hán Việt: tòng giá lí · Pinyin: cóng zhèlǐ Tổng quan từ nơi này Cấu tạo: 從 (tòng) + 這 (giá) + 裏 (lí)Pinyincóng zhèlǐHán Việttòng giá líCấu tạo從 + 這 + 裏 · tòng + giá + lí nghĩa thành phần: tòng + giá + lí Nghĩa ViệtCihui từ nơi nàyEngCihui hence