從違 cóng wéi · tòng vi Hán Việt: tòng vi · Pinyin: cóng wéi Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 違 (vi)Pinyincóng wéiHán Việttòng viCấu tạo從 + 違 · tòng + vi nghĩa thành phần: tòng + vi Nghĩa EngCihui 從違 óngwéi v. obey or reject an order/etc.