從長 cóng zhǎng · tòng trường Hán Việt: tòng trường · Pinyin: cóng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 長 (trường)Pinyincóng zhǎngHán Việttòng trườngCấu tạo從 + 長 · tòng + trường nghĩa thành phần: tòng + trường Nghĩa EngCihui 從長 óngcháng adv. looking to the future