從革 cóng gé · tòng cách Hán Việt: tòng cách · Pinyin: cóng gé Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 革 (cách)Pinyincóng géHán Việttòng cáchCấu tạo從 + 革 · tòng + cách nghĩa thành phần: tòng + cách