從騎 cóng qí · tòng kị Hán Việt: tòng kị · Pinyin: cóng qí Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 騎 (kị)Pinyincóng qíHán Việttòng kịCấu tạo從 + 騎 · tòng + kị nghĩa thành phần: tòng + kị