徠下 lái xià · lai hạ Hán Việt: lai hạ · Pinyin: lái xià Tổng quan Cấu tạo: 徠 (lai) + 下 (hạ)Pinyinlái xiàHán Việtlai hạCấu tạo徠 + 下 · lai + hạ nghĩa thành phần: lai + hạ